chống ma sát
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất hoặc vật liệu có khả năng làm giảm lực cản khi hai bề mặt tiếp xúc và trượt lên nhau: "chống ma sát" chỉ các hợp chất, lớp phủ hoặc bộ phận được thiết kế để giảm thiểu sự mài mòn và nhiệt sinh ra do ma sát.
- Thiết bị hoặc cơ cấu chống ma sát: Trong kỹ thuật, "chống ma sát" còn chỉ các ổ bi, bạc lót hoặc hệ thống bôi trơn giúp các bộ phận chuyển động trơn tru.
Tính từ:
- Có tính chất làm giảm ma sát: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc sản phẩm giúp giảm lực cản khi tiếp xúc.
- Được thiết kế để chống lại hoặc giảm ma sát: Chỉ các bộ phận máy móc có cấu tạo đặc biệt nhằm hạn chế tác động của ma sát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lớp chống ma sát này giúp động cơ hoạt động êm hơn. (Lớp phủ giảm ma sát làm động cơ vận hành trơn tru và ít tiếng ồn.)
- Kim loại chống ma sát được dùng trong ổ trục để tăng tuổi thọ máy. (Hợp kim chống ma sát giúp ổ trục bền hơn nhờ giảm mài mòn.)
Tính từ:
- Vòng bi chống ma sát này có độ chính xác cao. (Vòng bi được thiết kế giảm ma sát, đảm bảo chuyển động chính xác.)
- Sơn chống ma sát được phủ lên bề mặt trượt. (Lớp sơn đặc biệt giúp bề mặt trượt không bị mòn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chống ma sát trong kỹ thuật": Ứng dụng vật liệu hoặc thiết kế để giảm ma sát trong máy móc.
- Các kỹ sư đã cải tiến hệ thống chống ma sát trong kỹ thuật để tăng hiệu suất. (Hệ thống giảm ma sát giúp máy móc tiết kiệm năng lượng.)
"hợp kim chống ma sát": Loại kim loại đặc biệt có khả năng chịu mài mòn và giảm ma sát.
- Hợp kim chống ma sát thường chứa đồng và thiếc. (Thành phần kim loại này tạo ra bề mặt trơn, giảm nhiệt do ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
Ma sát (danh từ): lực cản sinh ra khi hai vật thể tiếp xúc và chuyển động tương đối với nhau.
- Ma sát làm mòn bề mặt tiếp xúc. (Lực cản này gây hao mòn chi tiết máy.)
Bôi trơn (động từ): hành động đưa dầu mỡ vào để giảm ma sát.
- Cần bôi trơn thường xuyên để giảm ma sát. (Dầu mỡ giúp các bộ phận chuyển động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm ma sát: hành động hoặc chất làm giảm lực cản.
- Chống mài mòn: khả năng chịu đựng sự hao hụt do ma sát.
- Trơn trượt: tính chất bề mặt dễ dàng chuyển động, ít ma sát.
Thành ngữ liên quan
- Không có ma sát, không có chuyển động: Câu nói chỉ sự cần thiết của ma sát trong một số trường hợp, nhưng "chống ma sát" lại là giải pháp kỹ thuật để kiểm soát nó.
- Trong động cơ, chống ma sát là yếu tố sống còn để đảm bảo tuổi thọ. (Giảm ma sát trong động cơ giúp máy bền hơn.)